01 Kích thước chi tiết
G02 R = Ø / 2
Chỉ tính kích thước thực tế; không sửa G-code
Phôi đã tiện Ø15,90. Vòng Ø17 là tham chiếu của đường phay, không phải đường kính sản phẩm.
Mẫu gốc ≈34,9°
Chỉnh 12 cung R theo thứ tự dao chạy
Thứ tự mỗi cụm: cung ngoài R8.5 → G01 → R3 xuống → R lõm → R3 lên → G01 → cung ngoài tiếp theo.
Nhập ΔR (mm) cho đúng đoạn cần chỉnh: +0,050 là tăng bán kính 0,050 mm, không phải đường kính. Mặc định 0,000 giữ kích thước chuẩn. Bản vẽ và G-code cập nhật đồng thời.
Tất cả R đang ở kích thước gốc.
⚠ Lưu ý khi đối chiếu chương trình gốcCung ngoài đầu tiên dùng G03 R ngoài (cùng chiều với chương trình gốc); hai cung ngoài sau dùng G02. Phần tọa độ vẫn tính theo công thức tool, chưa được xác nhận trùng chương trình gốc. Thứ tự các ô chỉnh R khớp thứ tự G-code do tool tạo, chưa xác nhận chạy máy.
Bù sai số gia công không sửa rơ cơ khí.Chỉ chỉnh sau khi đo chi tiết và xác nhận chiều sai lệch. R từng cung khác nhau sẽ làm mất đồng tâm/đối xứng danh nghĩa Ø11,5 hoặc Ø17. Tool kiểm tra nối hình học cơ bản; không thay cho mô phỏng G-code, kiểm tra tiếp tuyến, bù dao và chạy thử an toàn.
Bù sai số gia công không sửa rơ cơ khí.Chỉ chỉnh sau khi đo chi tiết và xác nhận chiều sai lệch. R từng cung khác nhau sẽ làm mất đồng tâm/đối xứng danh nghĩa Ø11,5 hoặc Ø17. Tool kiểm tra nối hình học cơ bản; không thay cho mô phỏng G-code, kiểm tra tiếp tuyến, bù dao và chạy thử an toàn.
02 Góc của ba tai
Quy ước: góc tuyệt đối đo ngược chiều kim đồng hồ từ trục X dương; ba tai theo thứ tự phải → dưới trái → trên khi đi chiều kim đồng hồ.
Chỉnh trực tiếp khoảng góc giữa các tai (°)
Ø phôi sau tiện 15,9 mm là thông số đo độc lập, không làm thay đổi X/C/Y, R hoặc hướng các cung trong G-code. Mẫu đang mở là Ø12,0 (có thể thay đổi), ngoài Ø17, rộng đầu tai 4 mm, bo R3. Tool giữ G03 ở cung ngoài đầu tiên như file gốc, hai cung ngoài sau giữ G02; các tọa độ vẫn được tính theo thông số đã nhập.
Bản vẽ chi tiết
Biên dạng hiển thị đúng tỷ lệ, tính trực tiếp từ các cung R.
3 tai · Bán kính đồng tâm
Đường kính cung lõmØ12,00Đường tròn tham chiếu; chỉnh R riêng có thể lệch
Ø phôi sau tiệnØ15,90Không tác động đến G-code
Vòng ngoài tham chiếuØ17,00R ngoài từng tai chỉnh riêng
Rộng đầu tai (dây cung)4,00 mmÁp dụng cả 3 tai
Độ nhô bán kính2,50 mm(Ø ngoài − Ø trong) / 2
Chiều rộng tai tại Ø15,90 Giao điểm đường biên / vòng phôi, chưa tính bù dao G41
Phải—
Dưới trái—
Trên—
Đối chiếu mã G-code gốc anh gửi (không thay đổi theo thông số thiết kế): — / — / — mm (phải / dưới trái / trên)
Đang tính giao điểm...
Biên dạng mới Cung có chỉnh RVòng Ø lõmVòng Ø ngoàiØ phôi đã tiệnTrục tâm 3 taiChương trình gốc (tùy chọn)
Phải → Dưới trái120°
Dưới trái → Trên120°
Trên → Phải120°
Hình học hợp lệ.
Bản vẽ dùng tọa độ hình học X thực (mm), tung độ là C hoặc Y ảo (mm). Trong G-code, X của X-C luôn theo đường kính; X của X-Y có thể chọn mm thực hoặc đường kính. Chiều rộng tai tại Ø phôi là phép đo lý thuyết dựa trên đường biên lập trình và giao điểm đường tròn — chưa phải kích thước sau gia công, chưa tính dao thực, bù G41 và sai số máy. Đổi Ø phôi không đổi G-code.
Chương trình CNC
Chế độ X–Y đã có đầy đủ lệnh mở đầu và kết thúc theo mẫu chương trình C. Mã M và G17 cần xác nhận đúng với hệ điều khiển; G-code này chưa được nghiệm thu.
⚙️ Thiết lập lệnh máy — dao, tốc độ, Z, F và mã phụ
Mã máy trong các tùy chọn trên mới là bản mẫu, không phải xác nhận tương thích. Các vị trí X vào nhanh, thoát, lùi và Z phải kiểm tra trên máy trước khi chạy. Khi chọn X theo đường kính cho XY, cả điểm biên dạng sẽ nhân đôi giá trị X, nhưng R vẫn ở mm thực.
Đang tính toán…
Lưu ý an toàn: Đây là chương trình mẫu để kiểm tra, chưa được chạy thử trên bộ điều khiển thực tế. Chọn quy ước X mm thực hay đường kính đúng với máy. Trong XY, máy phải có trục Y thực và trục C phải được giữ đúng vị trí bằng quy trình của máy; không tự suy diễn M-code khóa C. Hãy kiểm tra G17, G98, T0808, M91/M44/M13/M28/M45/M95, G28 H0/U0, bù dao G41/G40, đường vào/ra, Z, va chạm và chạy mô phỏng trước khi dùng.